Nghĩa tiếng Việt của
none
Phiên âm Mỹ /nʌn/
Transcript: từ "none" phát âm Mỹ /nʌn/ — audio file: none.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1014) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
không ai, chẳng một ai, không người nào; không vật gì
none of us was there — không một người nào trong bọn chúng tôi có mặt tại đó
I want none of these things — tôi không cần một cái gì trong các thứ này cả
his paintings are none none of the best — những bức hoạ của anh ta không phải là những bức đẹp nhất
money I have none — tiền tôi không có một đồng nào
none but
chỉ
to choose none but the best — chỉ chọn cái tốt nhất
none other than
không ai khác chính là
the new arrived was none other than the President — người nói đến chính là ông chủ tịch
phó từ
không chút nào, tuyệt không
he was none too soon — nó đến không phải là quá sớm đâu
I slept none last night — đêm qua tôi chẳng chợp mắt chút nào
none the less
tuy nhiên, tuy thế mà
Chuyên ngành kỹ thuật
không có
Lĩnh vực: xây dựng
vô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- none of + the/these/my… + danh từ: "None of the answers is correct" — động từ số IT trong văn trang trọng, số NHIỀU phổ biến trong văn nói; chọn một và giữ nhất quán.
- none đứng một mình = không cái nào: "I checked twice — none were missing."
- "none of them" dùng cho nhóm ĐÃ được nhắc trước đó; khác "nothing" (không có gì).
Dễ nhầm
- none (không cái nào trong nhóm) vs no one (không ai — chỉ người, không dùng "of").
- "none" ≠ "nothing": none đứng khi nhóm đã xuất hiện; "nothing happened" là không có chuyện gì.
Mẫu câu giá trị
- "None of the applications met the criteria." (không có đơn nào đạt tiêu chuẩn).
- "The committee reviewed five bids; none satisfied the safety requirements." (không dự thầu nào đáp ứng yêu cầu an toàn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật