Nghĩa tiếng Việt của

corn oil

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. dầu ngô

Cấu trúc: cook with corn oil · refined corn oil · a bottle of corn oil

The vegetables were sautéed in corn oil.

Rau được xào bằng dầu ngô.

Corn oil is used in some snack foods and salad dressings.

Dầu ngô được dùng trong một số món ăn vặt và nước xốt salad.

Lưu ý: Corn oil là dầu thực vật chiết xuất từ mầm hạt ngô/bắp, thường dùng nấu ăn và chế biến thực phẩm. Trong một số cách dùng quốc tế, corn có thể chỉ các loại ngũ cốc khác, nhưng cụm này thường nói đến dầu ngô.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. oil from the germs of corn grains

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.