Nghĩa tiếng Việt của
linseed oil
1. dầu hạt lanh — dầu ép từ hạt cây lanh, được dùng trong một số loại sơn, chất hoàn thiện gỗ và thực phẩm
Cấu trúc: raw/boiled linseed oil · apply linseed oil to wood · flaxseed/linseed oil
The restorer applied linseed oil to protect the wooden surface.
Người phục chế thoa dầu hạt lanh để bảo vệ bề mặt gỗ.
The label identifies the food product as cold-pressed linseed oil.
Nhãn ghi sản phẩm thực phẩm là dầu hạt lanh ép lạnh.
Lưu ý: Linseed oil cũng gọi là flaxseed oil, nhưng sản phẩm dùng cho sơn/gỗ có thể chứa phụ gia và không được dùng làm thực phẩm. Dầu khô trên giẻ có nguy cơ tự nóng lên; xử lý theo hướng dẫn an toàn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a drying oil extracted from flax seed and used in making such things as oil paints (Synonyms: flaxseed oil)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.