Nghĩa tiếng Việt của
bless
Phiên âm Mỹ /blɛs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bless" phát âm Mỹ /blɛs/ — audio file: bless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2601) Nên nhận biết ~B2
(bất qui tắc) ngoại động từ blessed /'blest/, blest /blest/
giáng phúc, ban phúc
((thường) dạng bị động) làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc
to be blessed with good health — được may mắn là có sức khoẻ tốt
tôn sùng
cầu Chúa phù hộ cho
bless me!; bless my soul!
chao ôi!; trời ôi!
blest if I saw him!
tớ mà có gặp nó thì trời đánh thánh vật tớ
to have not a penny to bless oneself with
nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bless somebody; bless you after a sneeze; bless somebody with something
Dễ nhầm
- bless has religious uses and informal expressions; blessed is the common past form and adjective
Mẫu câu giá trị
- “Her neighbors blessed her with a basket of garden vegetables.” (Hàng xóm tặng cô một giỏ rau vườn đầy ắp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật