Nghĩa tiếng Việt của
boil
Phiên âm Mỹ /bɔɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "boil" phát âm Mỹ /bɔɪl/ — audio file: boil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(y học) nhọt, đinh
danh từ
sự sôi; điểm sôi
to bring to the boil — đun sôi
to come to the boil — bắt đầu sôi
to be at the boil — ở điểm sôi, đang sôi
động từ
sôi
đun sôi, nấu sôi; luộc
(nghĩa bóng) sục sôi
to boil over with indignation — sục sôi căm phẫn
to make one's blood boil — làm cho máu sôi lên, làm giận sôi lên
to boil away
tiếp tục sôi
sôi cạn; nấu đặc lại
to boil down
nấu đặc lại; cô đặc lại
tóm tắt lại, rút lại
the matter boils down to this — việc rút lại là thế này, việc chung quy là thế này
to boil over
sôi tràn ra
boiled shirt
sơ mi là cứng ngực
to keep the pot boiling
(xem) pot
Chuyên ngành kinh tế
điểm sôi
nấu sôi
sự sôi
Chuyên ngành kỹ thuật
đun
đun sôi
lỗ
nấu
nung
sôi
sự bốc hơi
sự sôi
vết
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm sôi
nước rò
Lĩnh vực: y học
nhọt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bring water to a boil; boil an egg; boil down to
Dễ nhầm
- boil means heat a liquid until it bubbles or cook food in boiling liquid; simmer means cook just below boiling
Mẫu câu giá trị
- “Boil the potatoes for ten minutes.” (Luộc khoai tây trong mười phút.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật