Nghĩa tiếng Việt của

castor oil

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. dầu thầu dầu

Cấu trúc: castor oil · a bottle of castor oil · castor-oil plant/seeds

The label identifies castor oil as an ingredient in the soap.

Nhãn ghi dầu thầu dầu là một thành phần trong xà phòng.

Castor oil is extracted from the seeds of the castor plant.

Dầu thầu dầu được chiết xuất từ hạt cây thầu dầu.

Lưu ý: Castor oil là dầu đặc ép từ hạt cây thầu dầu; tiếng Anh-Mỹ cũng có thể viết castor oil, còn biến thể ricinus oil ít thông dụng hơn. Từ điển cũ ghi nhận việc dùng làm thuốc nhuận tràng, nhưng đây là thông tin lịch sử chứ không phải khuyến nghị tự điều trị.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a purgative extracted from the seed of the castor-oil plant; used in paint and varnish as well as medically

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.