Nghĩa tiếng Việt của

essential oil

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. tinh dầu thực vật

Cấu trúc: extract/use an essential oil · essential oils from lavender · a drop of essential oil

The soap is scented with lavender essential oil.

Xà phòng được tạo hương bằng tinh dầu oải hương.

Only a small amount of essential oil was added to the mixture.

Chỉ một lượng nhỏ tinh dầu được thêm vào hỗn hợp.

Lưu ý: Essential oil là tinh dầu thơm chiết xuất từ thực vật, thường dùng trong nước hoa, hương liệu hoặc aromatherapy. “Essential” ở đây nói về tinh chất/hương thơm chứ không có nghĩa là thiết yếu cho cơ thể; sản phẩm tự nhiên vẫn có thể gây kích ứng hoặc không phù hợp, nên không suy ra rằng mọi cách dùng đều an toàn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an oil having the odor or flavor of the plant from which it comes; used in perfume and flavorings (Synonyms: volatile oil)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.