Nghĩa tiếng Việt của
nevertheless
Phiên âm Mỹ /ˌnɛvɚðəˈlɛs/ BrE /ˌnɛvəðəˈlɛs/
Transcript: từ "nevertheless" phát âm Mỹ /ˌnɛvɚðəˈlɛs/ Anh /ˌnɛvəðəˈlɛs/ — audio file: nevertheless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ & liên từ
tuy nhiên, tuy thế mà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nevertheless = tuy vậy (tương phản formal — cuối hoặc giữa câu: "costs rose; the plan proceeded, nevertheless").
- Giữa câu: "the fares, nevertheless, stayed flat".
- ngang hàng however nhưng văn gọn hơn; "nonetheless" ≈ nevertheless.
Dễ nhầm
- nevertheless (tương phản — dù vậy) ≠ therefore (kết quả) ≠ moreover (bổ sung) — ba chức năng khác nhau.
- đứng một mình cần dấu chấm phẩy hoặc chấm trước: "; nevertheless,".
Mẫu câu giá trị
- "Demand dipped in August; nevertheless, staff numbers held." (tháng Tám nhu cầu giảm; tuy vậy, biên chế giữ nguyên).
- "The bridge aged badly. Nevertheless, it passed inspection." (cầu xuống cấp rõ. Tuy vậy vẫn qua kiểm định.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật