Nghĩa tiếng Việt của

notwithstanding

Phiên âm Mỹ /ˌnɑtwɪθˈstændɪŋ/

Transcript: từ "notwithstanding" phát âm Mỹ /ˌnɑtwɪθˈstændɪŋ/ — audio file: notwithstanding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 10) IELTS Core ~B2
phó từ
cũng cứ; ấy thế mà, tuy thế mà, tuy nhiên
there were remonstrances, but he presisted notwithstanding — cao nhiều người can gián, ấy thế mà nó vẫn cứ khăng khăng
danh từ
mặc dù, bất kể
notwithstanding the rain — mặc dù trời mưa
liên từ
(cổ) tuy, dù
he went notwithstanding [that] he was ordered not to — mặc dù người ta đã ra lệnh cho nó không được đi nó vẫn cứ đi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật