Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với nevertheless?
“nevertheless” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là nonetheless, notwithstanding, however; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “nevertheless” và “nonetheless”, “notwithstanding”, “however” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“nevertheless” và “nonetheless”, “notwithstanding”, “however” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| nonetheless | /ˌnʌnðəˈlɛs/ | gần nhất về nghĩa |
| notwithstanding | /ˌnɑtwɪθˈstændɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| however | /ˌhˈaʊɛvɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| yet | /jɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| still | /stɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| anyway | /ˈɛniˌweɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| though | /ðoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| anyhow | /ˈɛniˌhaʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “nevertheless” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “nonetheless” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Demand dipped in August; nevertheless, staff numbers held.
tháng Tám nhu cầu giảm; tuy vậy, biên chế giữ nguyên - The bridge aged badly. Nevertheless, it passed inspection.
cầu xuống cấp rõ. Tuy vậy vẫn qua kiểm định. - We need to consider the nevertheless in this context.
Chúng ta cần xem xét nevertheless trong bối cảnh này.