Nghĩa tiếng Việt của
yet
Phiên âm Mỹ /jɛt/
Transcript: từ "yet" phát âm Mỹ /jɛt/ — audio file: yet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #311) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
còn, hãy còn, còn nữa
we have ten minutes yet — chúng ta còn mười phút nữa
I remember him yet — tôi còn nhớ anh ta
while he was yet asleep — trong khi anh ta còn đang ngủ
there is much yet to do — hãy còn nhiều việc phải làm lắm
you mush work yet harder — anh còn phải làm việc tích cực hơn nữa
I have a yet more important thing to say — tôi còn có một điều quan trọng hơn nữa để nói
bây giờ, lúc này
can't you tell me yet? — bây giờ anh có thể nói với tôi được chưa?
we needn't do it just yet — chúng ta chẳng cần làm điều đó lúc này
tuy thế, tuy vậy, nhưng mà, mà, song
it is strange, yet true — thật là kỳ lạ nhưng mà đúng sự thực
I agree with you, but yet I can't consent — tôi đồng ý với anh song tôi không thể nào thoả thuận được
dù sao, dù thế nào
he will do it yet — dù thế nào nữa nó cũng sẽ làm điều đó
(Mỹ) vả lại, hơn nữa
much yet remains to be said — vả lại còn nhiều điều phải nói
as yet
cho đến nay, cho đến bây giờ
he has not known our abilities as yet — cho đến nay hắn chưa biết khả năng của chúng ta
nor yet
mà cũng không
not yet
chưa, còn chưa
he has not yet finished his task — nó chưa làm xong bài
liên từ
nhưng mà, song, ấy vậy mà, tuy thế, tuy nhiên
he worked hard, yet he failed — hắn ta làm việc tích cực ấy thế mà lại trượt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Câu PHỦ ĐỊNH + yet (cuối câu) = CHƯA: "I have not finished yet." Khác already (rồi rồi, câu khẳng định): "I have already finished."
- Câu hỏi + yet = "chưa... à?": "Has the train left yet?"
- yet = nhưng mà nối hai mệnh đề đối lập (formal hơn but): "Simple in design, yet powerful in function."
Dễ nhầm
- yet với thì HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (have not finished yet), không dùng quá khứ đơn ("I did not finish it yet" ✗ trong tiếng Anh chuẩn).
- already đặt GIỮA câu (have already finished), yet đặt CUỐI — đổi chỗ là bẫy điểm thi.
Mẫu câu giá trị
- "The results are not out yet." (chưa có).
- "The device is small, yet it holds a full day of battery." (mà vẫn...).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật