Nghĩa tiếng Việt của
minute hand
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. kim phút
The minute hand passed the twelve.
Kim phút vừa qua số mười hai.
Watch the minute hand, not the second hand.
Nhìn kim phút, đừng nhìn kim giây.
Lưu ý: Đồng hồ kim.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
kim phút của đồng hồ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
kim phút
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- points to the minutes (Synonyms: big hand)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.