Nghĩa tiếng Việt của

middle east

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. Trung Đông, tên gọi một khu vực địa lý và chính trị thường bao gồm các nước ở Tây Á và đôi khi một phần Bắc Phi

Cấu trúc: the Middle East · in the Middle East · Middle Eastern countries

She works for a company with offices across the Middle East.

Cô làm cho một công ty có văn phòng khắp Trung Đông.

The conference brought together researchers from the Middle East.

Hội nghị quy tụ các nhà nghiên cứu từ Trung Đông.

Lưu ý: Tên vùng địa lý thường viết hoa Middle East. Phạm vi của khu vực này không có một ranh giới duy nhất trong mọi tổ chức hoặc ngữ cảnh; khi cần chính xác, nêu rõ quốc gia hoặc tiểu vùng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the area around the eastern Mediterranean; from Turkey to northern Africa and eastward to Iran; the site of such ancient civilizations as Phoenicia and Babylon and Egypt and the birthplace of Judaism and Christianity and Islam; had continuous economic and political turmoil in the 20th century (Synonyms: Mideast, Near East)
    "the Middle East is the cradle of Western civilization"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.