Nghĩa tiếng Việt của

middle school

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. trung học cơ sở (lớp 6–8 kiểu Mỹ)

Middle school starts in grade six.

Trung học cơ sở bắt đầu từ lớp sáu.

Middle-school years are socially rough.

Những năm THCS là giai đoạn xã hội khó khăn.

Lưu ý: Hệ thống Mỹ (grades 6–8); Việt Nam tương đương THCS; tính từ có gạch nối.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
trường học dành cho trẻ em từ 9 đến 13 tuổi

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a school for students intermediate between elementary school and college; usually grades 9 to 12 (Synonyms: secondary school, lyceum, lycee, Gymnasium)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.