Nghĩa tiếng Việt của

middle name

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. tên đệm, tên lót; (bóng) đặc trưng rõ nhất của ai

Cấu trúc: one's middle name is… · honesty is her middle name

Her middle name comes from her grandmother.

Tên đệm của cô lấy theo bà.

'Prepared' is my middle name before exams.

Trước thi, 'chuẩn bị' là tên đệm của tôi đấy.

Write your full middle name on the form.

Ghi đầy đủ tên đệm vào tờ khai.

Lưu ý: Nghĩa bóng rất hay: 'Caution is my middle name' = tôi cẩn trọng là đằng khác.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
đứng thứ hai tronghai tên đã được đặt ra ( Bernard trong Georges Bernard Shaw chẳng hạn); tên đệm

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a name between your first name and your surname

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.