Nghĩa tiếng Việt của

middle ages

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêng

1. thời Trung Cổ, đặc biệt là giai đoạn lịch sử châu Âu giữa thời cổ đại và cận đại

Cấu trúc: in the Middle Ages · the European Middle Ages · a medieval castle from the Middle Ages

Many stone churches were built in the Middle Ages.

Nhiều nhà thờ bằng đá được xây dựng vào thời Trung Cổ.

The exhibition explores trade in the later Middle Ages.

Triển lãm tìm hiểu hoạt động thương mại vào cuối thời Trung Cổ.

Lưu ý: Khi nói về thời kỳ lịch sử, thường viết hoa Middle Ages; ranh giới thời gian thay đổi theo khu vực và cách phân kỳ, thường chỉ châu Âu từ khoảng thế kỷ V đến XV. Không nhầm với middle age (tuổi trung niên).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the period of history between classical antiquity and the Italian Renaissance (Synonyms: Dark Ages)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.