Nghĩa tiếng Việt của

middle distance

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. cự ly trung (chạy 800–1500m); khoảng giữa (tranh vẽ)

She excels at middle distance races.

Cô nổi bật ở các cự ly trung.

The painting blurs the middle distance.

Bức tranh làm mờ khoảng giữa.

Lưu ý: Điền kinh và mỹ thuật.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(hội hoạ) phần nằm giữa cận cảnh và viễn cảnh
cuộc chạy cự ly trung bình

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the part of a scene between the foreground and the background

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.