Nghĩa tiếng Việt của

middle age

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. tuổi trung niên (khoảng 45–65)

Cấu trúc: reach/in middle age · middle-aged

In middle age, he took up swimming.

Tuổi trung niên, ông ấy bắt đầu đi bơi.

Middle age brought calmer habits.

Trung niên mang theo lối sống điềm đạm hơn.

Lưu ý: Danh từ không đếm, đi với 'in'; tính từ 'middle-aged' có gạch nối — tránh nghĩa miệt thị khi nói về người thật.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
giai đoạn giữa tuổi thanh niên va tuổi già; trung niên

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the time of life between youth and old age (e.g., between 40 and 60 years of age)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.