Nghĩa tiếng Việt của
among
Phiên âm Mỹ /əmˈʌŋ/
Transcript: từ "among" phát âm Mỹ /əmˈʌŋ/ — audio file: among.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #376) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ
giữa, ở giữa
among the crowd — ở giữa đám đông
trong số
among the guests were... — trong số khách mời có...
Chuyên ngành kỹ thuật
giữa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- among + danh từ số nhiều / danh từ không đếm được = trong số, giữa đám: "among students", "among the waste".
- Khuôn hay gặp: "among the best/most + adj" = nằm trong số những... nhất: "among the best universities in Asia".
- Ý "chia cho nhau": "They shared the money among themselves."
Dễ nhầm
- "among" không dùng khi nói đúng hai bên — hai bên là between.
- Đừng nhầm với "amount" (lượng): among là giới từ, amount là danh từ.
Mẫu câu giá trị
- "This tradition is still alive among young people." (trong giới trẻ).
- "The village ranks among the cleanest in the region." (nằm trong số những làng sạch nhất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật