Nghĩa tiếng Việt của

defence mechanism

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêngIELTS

1. cơ chế/phản ứng bảo vệ sinh vật khỏi tác nhân gây hại

Cấu trúc: the body’s defence mechanism · a natural defence mechanism · defence mechanisms against infection

Inflammation is one of the body’s defence mechanisms against infection.

Viêm là một trong những cơ chế bảo vệ cơ thể chống nhiễm trùng.

The plant has a chemical defence mechanism against insects.

Loài cây này có cơ chế phòng vệ hóa học chống côn trùng.

2. cơ chế phòng vệ tâm lý

Cấu trúc: use a defence mechanism · a psychological defence mechanism · humour as a defence mechanism

He used humour as a defence mechanism when the conversation became uncomfortable.

Anh dùng sự hài hước như một cơ chế phòng vệ khi cuộc trò chuyện trở nên khó xử.

The therapist discussed how denial can act as a defence mechanism.

Nhà trị liệu thảo luận việc phủ nhận có thể hoạt động như một cơ chế phòng vệ.

Lưu ý: Defence mechanism có hai nhóm nghĩa thường gặp: phản ứng sinh học giúp cơ thể/sinh vật chống tác nhân gây hại, và trong tâm lý học là cách phản ứng thường vô thức để bảo vệ bản thân khỏi cảm xúc hoặc tình huống khó chịu. Tiếng Anh Mỹ viết defense mechanism; cơ chế tâm lý không đồng nghĩa với hành vi cố ý giả vờ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (psychiatry) an unconscious process that tries to reduce the anxiety associated with instinctive desires (Synonyms: defense mechanism, defense reaction, defence reaction, defense, defence)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

D — e (n)
S — ự ( )
I — E (L)