Nghĩa tiếng Việt của

running mate

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. bạn chạy đua (ứng viên phó); đồng đội tiếp sức

The senator picked a running mate from the south.

Thượng nghị sĩ chọn ứng viên phó từ miền Nam.

Her running mate in the relay pulled a muscle.

Bạn chạy tiếp sức của cô bị chuột rút.

Lưu ý: Chính trị Mỹ chủ đạo; điền kinh là nghĩa đen.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
người thường gặp đi cùng (với người khác)
(Mỹ) ứng cử viên phó tổng thống

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a nominee for the lesser of two closely related political offices

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.