Nghĩa tiếng Việt của

roommate

Phiên âm Mỹ /ˈɹuˌmeɪt/ BrE /ˈruˌmeɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "roommate" phát âm Mỹ /ˈɹuˌmeɪt/ Anh /ˈruˌmeɪt/ — audio file: roommate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bạn chung phòng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật