Nghĩa tiếng Việt của
roommate
Phiên âm Mỹ /ˈɹuˌmeɪt/ BrE /ˈruˌmeɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "roommate" phát âm Mỹ /ˈɹuˌmeɪt/ Anh /ˈruˌmeɪt/ — audio file: roommate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bạn chung phòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- college roommate; share a room with a roommate; roommate → flatmate (UK)
Dễ nhầm
- a roommate shares a room or home with someone; flatmate is common in British English for someone sharing a flat
Mẫu câu giá trị
- “My roommate keeps the kitchen very tidy.” (Bạn cùng nhà của tôi giữ bếp rất gọn gàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật