Nghĩa tiếng Việt của
inmate
Phiên âm Mỹ /ˈɪnˌmeɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inmate" phát âm Mỹ /ˈɪnˌmeɪt/ — audio file: inmate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người ở cùng (trong một nhà...)
người bệnh (nằm trong bệnh viện, nhà thương điên...)
người ở tù
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- prison inmate; inmate of an institution; inmate → person living in a facility
Dễ nhầm
- an inmate is someone living in a prison or another institution; prisoner is more specific to a prison
Mẫu câu giá trị
- “The programme helps inmates prepare for release.” (Chương trình giúp các tù nhân chuẩn bị tái hòa nhập.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật