Nghĩa tiếng Việt của
soul mate
Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. tri kỷ — người hợp tâm hồn
She's my soul mate — we think the same way.
Cô ấy là tri kỷ của mình — hai đứa nghĩ giống nhau.
Some people search their whole lives for a soul mate.
Có người cả đời đi tìm một tri kỷ.
Lưu ý: Viết 'soulmate' cũng phổ biến. Không chỉ dùng cho tình yêu — bạn tri kỷ cũng được.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
bạn tâm giao; bạn chí cốt
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- someone for whom you have a deep affinity
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.