Nghĩa tiếng Việt của
Phiên âm Mỹ /meɪl/
Transcript: từ "mail" phát âm Mỹ /meɪl/ — audio file: mail.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1643) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
áo giáp
ngoại động từ
mặc áo giáp
danh từ
thư từ; bưu kiện, bưu phẩm
chuyển thư
bưu điện
xe thư (xe lửa)
ngoại động từ
gửi qua bưu điện
Chuyên ngành kinh tế
bưu chính
bưu kiện
bưu phẩm
cơ quan bưu điện
gởi qua bưu điện
hệ thống bưu điện
tàu thư
thư
thư tín
thư từ
xe thư
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thư gửi
thư từ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mail = bưu thư (n — không đếm, AmE; BrE: post): "send it by mail/post".
- mail something TO somebody (v — gửi): "mailed the forms"; mailbox (hộp thư — AmE; BrE: postbox).
- "junk mail" (thư rác), e-mail/email (đã có note email — "mail" riêng chỉ bưu giấy).
Dễ nhầm
- mail (bưu phẩm/thư — AmE) vs post (BrE) vs courier (đơn vị chuyển phát).
- "mailing list" (danh sách gửi thư — marketing; "unsubscribe from the mailing list").
Mẫu câu giá trị
- "Renewal notices were mailed to all households." (thư gia hạn được gửi tới mọi hộ gia đình).
- "Drop the form in any mailbox before Friday." (thả đơn vào bất kỳ hộp thư nào trước thứ Sáu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật