Nghĩa tiếng Việt của

express mail

Cụm từnoun phrase (uncountable; chiefly US)Biên soạn riêng

1. Dịch vụ gửi thư hoặc bưu kiện nhanh

Cấu trúc: send something by express mail · express-mail service · an express-mail package

They sent the signed contract by express mail.

Họ gửi hợp đồng đã ký bằng dịch vụ chuyển phát nhanh.

The company paid extra for express mail delivery.

Công ty trả thêm phí để gửi chuyển phát nhanh.

Lưu ý: Dịch vụ gửi thư hoặc bưu kiện nhanh; ở Hoa Kỳ Express Mail từng là tên dịch vụ của USPS và nay gắn với Priority Mail Express. Tên dịch vụ và cam kết giao hàng tùy nhà cung cấp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. mail that is distributed by a rapid and efficient system (Synonyms: express)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

P — l (e)
V — u (i)
T — O (E)