Nghĩa tiếng Việt của
Phiên âm Mỹ /iˈmeɪl/
Transcript: từ "email" phát âm Mỹ /iˈmeɪl/ — audio file: email.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1169) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
- thư điện tử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- email somebody (v) = gửi thư cho ai: "email me the file".
- an email TO somebody; by email = qua thư điện tử: "candidates were notified by email".
- "check your emails" (số nhiều — các thư trong hộp); inbox, junk/spam folder.
Dễ nhầm
- email (điện tử) ≠ letter (thư giấy); "email address" (địa chỉ) — một từ, không dấu gạch.
- "email (somebody) about something" — giới từ about khi nói nội dung.
Mẫu câu giá trị
- "All shortlisted candidates were emailed the details." (mọi ứng viên vào vòng sau được gửi chi tiết qua email).
- "Formal complaints must be lodged by email or post." (khiếu nại chính thức gửi qua email hoặc bưu điện).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật