Nghĩa tiếng Việt của
fan mail
1. Thư, email hoặc tin nhắn người hâm mộ gửi cho nghệ sĩ, vận động viên hay nhân vật công chúng
Cấu trúc: receive/get fan mail · answer fan mail · a pile of fan mail
The singer receives fan mail from around the world.
Ca sĩ nhận thư người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới.
Her assistant sorts the fan mail every week.
Trợ lý của cô phân loại thư người hâm mộ mỗi tuần.
Lưu ý: Thư, email hoặc tin nhắn người hâm mộ gửi cho nghệ sĩ, vận động viên hay nhân vật công chúng; thường dùng như danh từ không đếm được.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- mail sent to public figures from their admirers
"he hired someone to answer his fan mail"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.