Nghĩa tiếng Việt của
loosen
Phiên âm Mỹ /ˈlusən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "loosen" phát âm Mỹ /ˈlusən/ — audio file: loosen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
nới ra, làm lỏng ra, làm long ra, lơi ra
to loosen a screw — nới lỏng một cái đinh ốc
xới cho (đất) xốp lên, làm cho (đất) tơi ra
(y học) làm cho nhuận (tràng); làm cho long (đờm)
buông lỏng, nới ra (kỷ luật)
nội động từ
lỏng ra, giãn ra, lơi ra, long ra
to loosen someone's tongue
(như) to loose someone's tongue ((xem) loose)
Chuyên ngành kinh tế
nở ra (bột nhào)
Chuyên ngành kỹ thuật
làm tơi
làm tơi (đất)
làm xốp
nới lỏng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm lỏng
làm rời
nới ra
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vặn lỏng
Lĩnh vực: xây dựng
xới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- loosen a screw; loosen your grip; loosen restrictions
Dễ nhầm
- loosen means make or become less tight or strict; it is the opposite of tighten
Mẫu câu giá trị
- “Loosen the cap before pouring.” (Nới lỏng nắp trước khi rót.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật