Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt lose và loose
Tóm tắt: "lose" (động từ) là làm mất/thua; "loose" (tính từ) là lỏng lẻo — cặp lỗi chính tả top đầu. Ví dụ: Don't lose your passport when travelling / These shoes are too loose for me.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| lose | luz | làm mất/thua | Don't lose your passport when travelling. |
| loose | lus | lỏng lẻo — cặp lỗi chính tả top đầu | These shoes are too loose for me. |
"lose" (động từ) là làm mất/thua; "loose" (tính từ) là lỏng lẻo — cặp lỗi chính tả top đầu.
Lỗi sai thường gặp
- ✗
loose your keys (động từ làm mất phải là lose)— đừng nói thế này
Câu đúng
- ✓ Don't lose your passport when travelling.
- ✓ These shoes are too loose for me.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật