Nghĩa tiếng Việt của
loo
Phiên âm Mỹ /lu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "loo" phát âm Mỹ /lu/ — audio file: loo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(đánh bài) lu
(thông tục) nơi vệ sinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go to the loo; loo paper; ladies' loo
Dễ nhầm
- loo is an informal British word for a toilet or bathroom; it is not normally used in formal writing
Mẫu câu giá trị
- “He asked where the loo was.” (Anh hỏi nhà vệ sinh ở đâu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật