Nghĩa tiếng Việt của
loose end
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. việc còn dang dở, chưa khép lại
Cấu trúc: tie up a loose end / loose ends
Let's tie up the loose ends before the launch.
Mình chốt nốt những việc còn dang dở trước khi ra mắt nhé.
Lưu ý: Thành ngữ hay gặp ở Anh: at a loose end = rảnh rỗi không biết làm gì.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
phần thừa lòng thòng
( số nhiều) việc chưa giải quyết
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- work that is left incomplete (Synonyms: unfinished business)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.