Nghĩa tiếng Việt của
logic
Phiên âm Mỹ /ˈlɑdʒɪk/
Transcript: từ "logic" phát âm Mỹ /ˈlɑdʒɪk/ — audio file: logic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
Lôgic
Chuyên ngành kinh tế
lý luận
tính lôgíc
Chuyên ngành kỹ thuật
lôgic
lôgic, mạch lôgic
luận lý
mạch logic
Chuyên ngành kỹ thuật
lôgic
lôgic, mạch lôgic
luận lý
mạch logic
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Public spending on prevention follows clear economic logic and saves money. — Chi tiêu công cho phòng ngừa tuân theo lôgíc kinh tế rõ ràng và tiết kiệm tiền. (IELTS Writing Task 2)
The logic behind car-free zones is to cut pollution and noise. — Lôgíc đằng sau khu vực cấm ô tô là giảm ô nhiễm và tiếng ồn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: logic, sự hợp lý — "the logic behind/OF the decision" (logic đằng sau quyết định), "business logic", "deductive logic".
- Tính từ "logical" (hợp logic) ↔ "illogical" (vô lý): "a logical next step".
- "logic" không đếm được khi nghĩa hệ tư duy; "a logic" đếm được chỉ trong triết học/kỹ thuật (một hệ logic).
Dễ nhầm
- "the logic BEHIND sth" — behind khi nói nền tư duy; "the logic OF an argument" — of khi nói logic của lập luận.
- "logic" ≠ "logistic(s)" (hậu cần — "logistics company") — nghe-giọng gần, bẫy listening.
- "logical" ≠ "legible" (dễ đọc) ≠ "legal" (hợp pháp) — bộ ba nghe gần.
Mẫu câu giá trị
- "There's no logic in paying for storage you never use." (không có logic gì khi trả tiền kho lưu trữ không dùng).
- "The logic behind the rule is safety, not revenue." (logic đằng sau quy định là an toàn, không phải doanh thu).
- "Follow the logic step by step before you object." (theo dõi từng bước logic trước khi phản đối).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật