Nghĩa tiếng Việt của
logical
Phiên âm Mỹ /ˈlɑdʒɪkəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "logical" phát âm Mỹ /ˈlɑdʒɪkəl/ — audio file: logical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hợp với lôgic; theo lôgic; hợp lý
Chuyên ngành kỹ thuật
lôgic
luận lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- logical conclusion; logical thinking; logically consistent
Dễ nhầm
- logical means following clear reasoning; it is not the same as true, since valid reasoning can start from false assumptions
Mẫu câu giá trị
- “That is a logical explanation for the delay.” (Đó là lời giải thích hợp lý cho sự chậm trễ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật