Nghĩa tiếng Việt của
logic gate
1. cổng logic — mạch điện tử thực hiện một phép toán logic trên một hoặc nhiều tín hiệu đầu vào để tạo tín hiệu đầu ra
Cấu trúc: a logic gate · an AND/OR/NOT gate · combine logic gates into a circuit
An AND logic gate produces an output only when both inputs are true.
Cổng AND chỉ tạo đầu ra khi cả hai đầu vào đều đúng.
The processor combines millions of logic gates.
Bộ xử lý kết hợp hàng triệu cổng logic.
Lưu ý: Các cổng cơ bản gồm AND, OR và NOT; cổng thực tế được chế tạo bằng linh kiện bán dẫn và có thể có nhiều mức logic.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a computer circuit with several inputs but only one output that can be activated by particular combinations of inputs (Synonyms: gate)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.