Nghĩa tiếng Việt của
fuzzy logic
1. logic mờ, hệ logic xử lý các mức độ thay vì chỉ đúng/sai tuyệt đối
Cấu trúc: fuzzy-logic system · apply fuzzy logic to · fuzzy logic controls
The washing machine uses fuzzy logic to adjust the cycle.
Máy giặt dùng logic mờ để điều chỉnh chu trình.
Fuzzy logic can represent a temperature as warm rather than simply on or off.
Logic mờ có thể biểu diễn nhiệt độ là ấm thay vì chỉ bật hoặc tắt.
Lưu ý: Fuzzy logic là hệ logic cho phép mức độ đúng sai nằm trên một thang liên tục thay vì chỉ 0 hoặc 1, giúp mô hình hóa các khái niệm mơ hồ như hơi nóng hay khá bẩn. Đây là cách xử lý thông tin không chính xác, không có nghĩa hệ thống đưa ra kết quả tùy tiện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a form of mathematical logic in which truth can assume a continuum of values between 0 and 1
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.