Nghĩa tiếng Việt của
lied
Phiên âm Mỹ /laɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lied" phát âm Mỹ /laɪd/ — audio file: lied.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “li”
danh từ, số nhiều lieder /'li:də/
bài ca, bài thơ (Đức)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lie to somebody; lied about something; lie → lied (tell an untruth)
Dễ nhầm
- lied is the past/past participle of lie meaning tell an untruth; lie down has different forms: lay, lain
Mẫu câu giá trị
- “He lied about where he had parked the car.” (Anh nói dối về chỗ đã đỗ xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật