Nghĩa tiếng Việt của

lie down

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “lie-down”.

1. nằm xuống (nghỉ, thư giãn)

I'm going to lie down for a while.

Mình nằm nghỉ chút đây.

The doctor told him to lie down.

Bác sĩ bảo anh ấy nằm xuống.

Lưu ý: Thành ngữ 'take something lying down' = cam chịu: I won't take this lying down. (Mình sẽ không nuốt sự này đâu.)

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự ngả lưng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. assume a reclining position (Synonyms: lie)
    "lie down on the bed until you feel better"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.