Nghĩa tiếng Việt của
breathe
Phiên âm Mỹ /bɹið/ BrE /brið/
Transcript: từ "breathe" phát âm Mỹ /bɹið/ Anh /brið/ — audio file: breathe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1914) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
hít, thở
thốt ra, nói lộ ra
don't breathe a word of this — đừng nói lộ ra một lời nào về việc này
thở ra
to breathe a sigh — thở dài
to breathe one's last [breath] — trút hơi thở cuối cùng, chết
truyền thổi vào
to breathe new life into — truyền sức sống mới cho
biểu lộ, toát ra, tỏ ra
to breathe innocence — tỏ ra ngây thơ
to breathe simplicity — biểu lộ sự giản dị
để cho thở, để cho lấy hơi
to breathe a horse — để cho ngựa nghỉ lấy hơi
làm (ai) hết hơi, làm (ai) mệt đứt hơi
nội động từ
thở, hô hấp
to breathe in — thở vào, hít vào
to breathe out — thở ra
to breathe hard — thở hổn hển, thở gấp
to breathe again — lại thở được; hoàn hồn, hết sợ
sống, hình như còn sống
thổi nhẹ (gió)
nói nhỏ, nói thì thào
nói lên
to breath upon
làm mờ, làm lu mờ (tiếng tăm...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY PHÁT ÂM: breathe /briːð/ (v) = thở — đã có cặp breath /breθ/ (n).
- breathe IN/OUT (hít vào/thở ra); "breathe a sigh of relief" (thở phào — idiom).
- breathing (n/adj — "breathing space" (khoảng thở — hình ảnh).
Dễ nhầm
- breathe (thở — động từ) vs breath (hơi thở — danh từ) vs gasp (thở hổn hển — khó khăn).
- "breathing difficulties" (khó thở — y tế: triệu chứng chính).
Mẫu câu giá trị
- "Open the hatch — it's hard to breathe down there." (Mở nắp — dưới đó ngộp thở quá.)
- "The ward breathed a sigh of relief when the dike held." (Cả khu thở phào khi đê giữ vững.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật