Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt late và lately
Tóm tắt: "late" là muộn (giờ giấc, chuyến xe); "lately" là gần đây (thời gian, = recently) — khác hẳn nghĩa. Ví dụ: The bus arrived 20 minutes late / Have you seen any good films lately?.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| late | leɪt | muộn | The bus arrived 20 minutes late. |
| lately | ˈleɪtli | gần đây | Have you seen any good films lately? |
"late" là muộn (giờ giấc, chuyến xe); "lately" là gần đây (thời gian, = recently) — khác hẳn nghĩa.
Lỗi sai thường gặp
- ✗
lately bus (nhầm trạng từ thời gian với tính từ muộn)— đừng nói thế này
Câu đúng
- ✓ The bus arrived 20 minutes late.
- ✓ Have you seen any good films lately?
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật