Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm language (IPA + audio Mỹ/Anh)

“language” đọc là /ˈlæŋɡwədʒ/ (Mỹ). âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt đừng Việt hóa /tʃ/–/dʒ/ thành “ch/tr”: /tʃ/ bật hơi mạnh, /dʒ/ bật kèm rung.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˈlæŋɡwədʒ/

Lỗi người Việt hay sai

âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt đừng Việt hóa /tʃ/–/dʒ/ thành “ch/tr”: /tʃ/ bật hơi mạnh, /dʒ/ bật kèm rung.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/l/l — đầu lưỡi chạm lợi
/æ/a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng
/ŋ/ng mũi — cuống lưỡi chạm ngạc mềm, hơi ra mũi
/ɡ/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/w/w — tròn môi như huýt sáo
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/dʒ/j rung — như tʃ nhưng rung

Lưu ý cho người Việt

Âm /æ/ bẹt không có trong tiếng Việt. Đừng đọc thành “a” hay “e”. Hạ hàm, miệng mở ngang.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.

Mẹo luyện tập