Nghĩa tiếng Việt của
tone language
1. ngôn ngữ thanh điệu: ngôn ngữ dùng cao độ để phân biệt nghĩa của từ hoặc hình vị
Cấu trúc: a tone language · tone languages such as Vietnamese · tone-language phonology
Vietnamese is a tone language, so changing the tone can change a word's meaning.
Tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu, vì vậy đổi thanh có thể làm thay đổi nghĩa của từ.
The course compares how different tone languages mark lexical contrasts.
Khóa học so sánh cách các ngôn ngữ thanh điệu khác nhau biểu thị đối lập từ vựng.
Lưu ý: Tone language là ngôn ngữ trong đó cao độ hoặc đường nét cao độ có thể phân biệt nghĩa từ vựng. Đây là đặc điểm của hệ thống ngôn ngữ, không có nghĩa mọi âm tiết đều phải mang một thanh riêng biệt; tiếng Việt là một ví dụ quen thuộc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a language in which different tones distinguish different meanings (Synonyms: tonal language)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.