Nghĩa tiếng Việt của
king
Phiên âm Mỹ /kɪŋ/
Transcript: từ "king" phát âm Mỹ /kɪŋ/ — audio file: king.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1876) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vua, quốc vương
King's bounty
trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba
King's colour
lá cờ của nhà vua
(nghĩa bóng) vua (đại tư bản...)
an oil king — vua dầu lửa
chúa tể (loài thú, loài chim)
king of beast — chúa tể các loài thú (sư tử)
king of birds — chúa tể các loài chim (đại bàng)
king of metals — vàng
(đánh cờ) quân tướng, quân chúa
(đánh bài) lá bài K
loại tốt nhất; loại to, loại lớn (hoa quả)
King's highway
con đường chính (thuỷ bộ)
Kings' (Queen's) weather
thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn
the King of day
mặt trời
the King of glory)of heaven, of kings)
(tôn giáo) Chúa
the King of Terrors
thần chết
to turn King's (Queen's) evidence
(xem) evidence
tragedy king
diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch)
nội động từ
làm vua, trị vì
làm như vua, làm ra vẻ vua
ngoại động từ
tôn lên làm vua
to king it
làm như vua, làm ra vẻ vua
Chuyên ngành kinh tế
loại lớn
loại to
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vua
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- king = vua (n — "the King of Spain"; viết hoa theo tên); king OF something (vua về — hình ảnh: "the king of night markets").
- kingdom (vương quốc — "the animal kingdom" — sinh học!), kingship (vương vị).
- "king-size" (cỡ lớn — giường/tuýp thuốc).
Dễ nhầm
- king (vua) vs queen (nữ hoàng) vs emperor (hoàng đế — cấp lớn hơn).
- "kingpin" (trùm — informal pháp lý: "the kingpin of the scam").
Mẫu câu giá trị
- "Oysters are the king of this estuary's exports." (hàu là vua của xuất khẩu cửa biển này.)
- "The kingdom's old ferry maps hang in the library." (bản đồ phà cũ của vương quốc treo trong thư viện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật