Nghĩa tiếng Việt của

taking

Phiên âm Mỹ /ˈteɪkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "taking" phát âm Mỹ /ˈteɪkɪŋ/ — audio file: taking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “take” Nên chủ động sử dụng
danh từ
sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy
(số nhiều) tiền thu
(y học) sự lấy (máu)
tính từ
hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ
(thông tục) hay lây, dễ nhiễm, dễ quen
that's taking — cái ấy dễ quen lắm
a taking disease — bệnh dễ lây

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật