Nghĩa tiếng Việt của
taking
Phiên âm Mỹ /ˈteɪkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "taking" phát âm Mỹ /ˈteɪkɪŋ/ — audio file: taking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy
(số nhiều) tiền thu
(y học) sự lấy (máu)
tính từ
hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ
(thông tục) hay lây, dễ nhiễm, dễ quen
that's taking — cái ấy dễ quen lắm
a taking disease — bệnh dễ lây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take a break; taking notes; taking place; take → taking
Dễ nhầm
- taking is the -ing form of take; drop the final e before adding -ing
Mẫu câu giá trị
- “He is taking notes during the lecture.” (Anh đang ghi chép trong buổi giảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật