Nghĩa tiếng Việt của
ability
Phiên âm Mỹ /əˈbɪləˌti/
Transcript: từ "ability" phát âm Mỹ /əˈbɪləˌti/ — audio file: ability.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #779) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
năng lực, khả năng (làm việc gì)
(số nhiều) tài năng, tài cán
a man of abilities — một người tài năng
(pháp lý)
thẩm quyền
(thương nghiệp) khả năng thanh toán được; vốn sẵn có, nguồn vốn (để đáp ứng khi cần thiết)
to be best of one's ability — với tư cách khả năng của mình
Chuyên ngành kinh tế
khả năng
thẩm quyền
Chuyên ngành kỹ thuật
khả năng
năng lực
nguồn vốn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khả năng thanh toán
vốn sẵn có
Lĩnh vực: xây dựng
thực năng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ability = khả năng (n): the ability TO do (khả năng làm gì — to V, KHÔNG "ability of doing"); to the best of my ability = hết khả năng của mình;
- able (adj) = có thể/có tài; enable = khiến có thể; disability = khuyết tật (trung tính y tế-xã hội);
- mixed-ability classes = lớp đa trình độ.
Dễ nhầm
- ability (khả năng) vs capacity (sức chứa) vs capability (năng lực kỹ thuật hoàn thiện).
Mẫu câu giá trị
- "The app builds the ability to recall words fast." (app rèn khả năng gợi nhớ từ nhanh).
- "Each child learns to the best of their ability." (mỗi bé học hết sức theo khả năng riêng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật