Nghĩa tiếng Việt của
making
Phiên âm Mỹ /ˈmeɪkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "making" phát âm Mỹ /ˈmeɪkɪŋ/ — audio file: making.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự làm, sự chế tạo; cách làm, cách chế tạo
sự tiến bộ, sự thành công, sự lớn lên; nguyên nhân tiến bộ, nguyên nhân thành công
military services can be the making of him — nghĩa vụ trong quân đội có thể là nguyên nhân cho anh ta lớn lên
(số nhiều) đức tính, tài năng; yếu tố
to have the makings of a great writer — có những yếu tố để trở thành một nhà văn lớn
(số nhiều) (Mỹ) giấy và thuốc lá đủ cuốn một điếu
mẻ, số lượng làm ra
in the making
đang hình thành, đang nảy nở, đang phát triển
a poet in the making — một nhà thơ tài năng đang nảy nở
Chuyên ngành kinh tế
cách làm
sự chuẩn bị
sự làm
sự sản xuất
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chế tạo
thao tác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- making a decision; in the making; make → making
Dễ nhầm
- making is the -ing form of make; drop the final e before adding -ing
Mẫu câu giá trị
- “They are making plans for the spring festival.” (Họ đang lên kế hoạch cho lễ hội mùa xuân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật