Nghĩa tiếng Việt của

making

Phiên âm Mỹ /ˈmeɪkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "making" phát âm Mỹ /ˈmeɪkɪŋ/ — audio file: making.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “make” Nên chủ động sử dụng
danh từ
sự làm, sự chế tạo; cách làm, cách chế tạo
sự tiến bộ, sự thành công, sự lớn lên; nguyên nhân tiến bộ, nguyên nhân thành công
military services can be the making of him — nghĩa vụ trong quân đội có thể là nguyên nhân cho anh ta lớn lên
(số nhiều) đức tính, tài năng; yếu tố
to have the makings of a great writer — có những yếu tố để trở thành một nhà văn lớn
(số nhiều) (Mỹ) giấy và thuốc lá đủ cuốn một điếu
mẻ, số lượng làm ra
in the making
đang hình thành, đang nảy nở, đang phát triển
a poet in the making — một nhà thơ tài năng đang nảy nở
Chuyên ngành kinh tế
cách làm
sự chuẩn bị
sự làm
sự sản xuất
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chế tạo
thao tác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật