Nghĩa tiếng Việt của
talking
Phiên âm Mỹ /ˈtɔkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "talking" phát âm Mỹ /ˈtɔkɪŋ/ — audio file: talking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nói
câu chuyện; chuyện nhảm nhí, chuyện bép xép
tính từ
nói được, biết nói
talking bird — chim biết nói
biểu lộ (ý tứ, tâm tình)
talking eyes — những con mắt nhìn có ý tứ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- talk to/with somebody; talking about; talking point; talk → talking
Dễ nhầm
- talking is the -ing form of talk; talk about a topic, talk to/with a person
Mẫu câu giá trị
- “They were talking about how to improve the garden.” (Họ đang bàn cách cải thiện khu vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật