Nghĩa tiếng Việt của

kidney

Phiên âm Mỹ /ˈkɪdni/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "kidney" phát âm Mỹ /ˈkɪdni/ — audio file: kidney.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(giải phẫu) quả cật, quả bầu dục (lợn, bò... làm đồ ăn)
tính tình, bản chất, tính khí; loại, hạng
a man of that kidney — người thuộc cái hạng như vậy; người có tính khí như vậy
to be of the same kidney — cùng một tính khí; cùng một guộc
khoai tây củ bầu dục ((cũng) kidney potato)
Chuyên ngành kinh tế
khoai tây hình bầu dục
quả thận
Chuyên ngành kỹ thuật
ổ quặng
Lĩnh vực: y học
thận
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
túi quặng
Chuyên ngành kỹ thuật
ổ quặng
Lĩnh vực: y học
thận
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
túi quặng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật