Nghĩa tiếng Việt của

bait

Phiên âm Mỹ /beɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bait" phát âm Mỹ /beɪt/ — audio file: bait.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(như) bate
danh từ
mồi, bả ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
live bait — mồi sống (bằng cả con...)
sự dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi
ngoại động từ
mắc mồi (vào lưỡi câu hay vào bẫy)
cho (ngựa...) ăn uống nghỉ ngơi khi dừng lại ở dọc đường
cho chó trêu chọc (những con thú đã bị xích lại); trêu chọc (những con thú đã bị xích lại)
trêu chọc, quấy nhiễu
nội động từ
dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi
Chuyên ngành kinh tế
đặt mồi
mắc mồi
mồi
Chuyên ngành kỹ thuật
mồi câu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật