Nghĩa tiếng Việt của
bait
Phiên âm Mỹ /beɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bait" phát âm Mỹ /beɪt/ — audio file: bait.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(như) bate
danh từ
mồi, bả ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
live bait — mồi sống (bằng cả con...)
sự dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi
ngoại động từ
mắc mồi (vào lưỡi câu hay vào bẫy)
cho (ngựa...) ăn uống nghỉ ngơi khi dừng lại ở dọc đường
cho chó trêu chọc (những con thú đã bị xích lại); trêu chọc (những con thú đã bị xích lại)
trêu chọc, quấy nhiễu
nội động từ
dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi
Chuyên ngành kinh tế
đặt mồi
mắc mồi
mồi
Chuyên ngành kỹ thuật
mồi câu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- use bait to catch fish; take the bait; bait somebody
Dễ nhầm
- bait can be food used to attract an animal or a provocation; take the bait means react to a provocation
Mẫu câu giá trị
- “The fisherman used bread as bait.” (Người câu cá dùng bánh mì làm mồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật