Nghĩa tiếng Việt của
kidnap
Phiên âm Mỹ /ˈkɪdˌnæp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kidnap" phát âm Mỹ /ˈkɪdˌnæp/ — audio file: kidnap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
bắt cóc (thường để tống tiền)
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt cóc
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt cóc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- kidnap somebody; be kidnapped; kidnap for ransom
Dễ nhầm
- kidnap means take and hold a person illegally; abduct is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “The gang planned to kidnap the businessman.” (Băng nhóm lên kế hoạch bắt cóc doanh nhân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật